nhạt phèo

Học thuật
Thân thiện
nhạt phèo

Vở kịch đó nhạt phèo, không có gì thú vị.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhạt, hoàn toàn không hương vị hấp dẫn: Dùng để miêu tả đồ ăn, thức uống thiếu hoàn toàn vị ngon, không đặc sắc.
    • Rất tẻ nhạt, vô vị, không thú vị: Dùng để miêu tả một câu chuyện, tác phẩm, sự kiện hoặc con người cực kỳ buồn chán, không tạo được cảm xúc hay sự thu hút.
dụ sử dụng
  • Miêu tả đồ ăn/thức uống:

    • Món canh này nấu nhạt phèo, chẳng chút muối nào. (Món canh này nấu rất nhạt, chẳng chút muối nào.)
    • Ly cà phê nhạt phèo, uống như nước lã. (Ly cà phê rất nhạt, uống như nước lã.)
  • Miêu tả sự tẻ nhạt, vô vị:

    • Vở kịch nhạt phèo, chẳng ai vỗ tay. (Vở kịch rất tẻ nhạt, chẳng ai vỗ tay.)
    • Buổi họp chiều nay nhạt phèo, toàn báo cáo số liệu khô khan. (Buổi họp chiều nay rất vô vị, toàn báo cáo số liệu khô khan.)
    • Anh ta người nhạt phèo, chẳng chút cá tính nào. (Anh ta người rất tẻ nhạt, chẳng chút cá tính nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhạt phèo" như một thành phần vị ngữ bổ nghĩa mạnh: Từ "phèo" được thêm vào sau "nhạt" tác dụng nhấn mạnh, làm tăng mức độ của tính từ "nhạt", thể hiện sự chán ngắt, vô vị đến tột cùng.
    • Tình cảm giữa họ giờ đã nhạt phèo. (Tình cảm giữa họ giờ đã trở nên hoàn toàn nhạt nhẽo, vô vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhạt nhẽo (tính từ): Cũng có nghĩanhạt, thiếu hấp dẫn, nhưng mức độ có thể nhẹ hơn "nhạt phèo".
    • Câu chuyện nhạt nhẽo. (Câu chuyện tẻ nhạt.)
  • Vô vị (tính từ): Không mùi vị hoặc không ý nghĩa, thú vị.
    • Bữa ăn vô vị. (Bữa ăn không ngon.)
  • Tẻ nhạt (tính từ): Buồn chán, đơn điệu, không mới lạ.
    • Cuộc sống tẻ nhạt. (Cuộc sống buồn chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Chán ngắt: Rất buồn chán.
  • thưởngphạt: Không đáng khen cũng chẳng đáng chê, rất bình thường tẻ nhạt.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
  • Nhạt như nước ốc: Thành ngữ so sánh, ý chỉ thứ đó rất nhạt, hoàn toàn vô vị.
    • Câu chuyện anh kể nhạt như nước ốc. (Câu chuyện anh kể rất vô vị.)
  • "Phèo" trong các từ láy khác: Từ "phèo" thường đi kèm để nhấn mạnh mức độ tiêu cực, dụ: "vô phèo" (rấtdụng), "chán phèo" (rất chán). Tuy nhiên, đây các từ riêng biệt, không phải biến thể của "nhạt phèo".
nhạt phèo

Vở kịch đó nhạt phèo, không có gì thú vị.

  1. Nhạt lắm: Vở kịch nhạt phèo.